| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 6 | 03.12.2025 - 13.05.2026 | Thứ 2,4 | 18.15-20.35 |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 6 | 04.12.2025 - 17.05.2026 | Thứ 5,CN | 18.30-20.30 |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 6 | 30.12.2025 - 09.06.2026 | Thứ 3,6 | 18.15-20.35 |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 6 | 30.12.2025 - 09.06.2026 | Thứ 3,6 | 19.00-21.00 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 2 | 08.12.2025 - 30.01.2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 6 | 16.12.2025 - 04.04.2026 | Thứ 3,5,7 | 19.30-21.30 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 2 | 22.12.2025 - 13.02.2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| A2 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 05.12.2025 - 12.02.2026 | Thứ 2,3,4,5 | 13.30-16.00 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 2 | 29.12.2025 - 13.02.2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 6 | 28.11.2025 - 20.03.2026 | Thứ 2,4,6 | 18.00-20.00 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 6 | 03.12.2025 - 13.05.2026 | Thứ 2,4 | 18.15-20.35 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 6.5 | 19.12.2025 - 22.06.2026 | Thứ 2,3,6 | 18.15-20.35 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 6 | 30.12.2025 - 09.06.2026 | Thứ 3,6 | 18.15-20.35 |
| B2 | Cấp tốc | 60 | 4 | 03.12.2025 - 19.03.2026 | Thứ 2, 3, 4, 5 | 13.30-16.00 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 2 | 01.12.2025 - 23.01.2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| Luyện thi B1 | Tiêu chuẩn | 20 | 1.5 | 24.12.2025 - 06.02.2026 | Thứ 3,5,6 | 09.00-11.30 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 2 | 15.12.2025 - 06.02.2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| Luyện thi B1 | Siêu Cấp tốc | 20 | 1 | 18.12.2025 - 14.01.2026 | Thứ 2-6 | 08.15-11.30 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 2 | 25.12.2025 - 18.02.2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| Luyện thi B2 | Tiêu chuẩn | 20 | 1.5 | 03.12.2025 - 09.02.2026 | Thứ 2,4 | 18.00-20.30 |
| Luyện thi B2 | Siêu Cấp tốc | 18 | 1 | 11.12.2025 - 05.01.2026 | Thứ 2-6 | 08.15-11.30 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 4 | 08.12.2025 - 21.05.2026 | Thứ 2,5 | 18.15-20.35 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 2 | 01.12.2025 - 23.01.2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 2 | 12.12.2025 - 05.05.2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 2 | 19.12.2025 - 12.02.2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 10 | 16.12.2025 - 17.09.2026 | Thứ 3,5 | 18.15-20.35 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 3 | 01.12.2025 - 23.01.2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| Luyện thi B1 | Tiêu chuẩn | 20 | 1.5 | 24.12.2025 - 06.02.2026 | Thứ 3,5,6 | 09.00-11.30 |
| Luyện thi B1 | Cấp tốc | 20 | 1 | 18.12.2025 - 14.01.2026 | Thứ 2-6 | 08.15-11.30 |
| Luyện thi B2 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 03.12.2025 - 09.02.2026 | Thứ 4,6 | 18.00-20.30 |
| Luyện thi B2 | Cấp tốc | 18 | 1 | 11.12.2025 - 05.01.2025 | Thứ 2-6 | 08.15-11.30 |
| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 4 | 06.01-25.04.2026 | Thứ 3,5,7 | 19.30-21.30 |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 4 | 26.01-15.05.2026 | Thứ 2,4,6 | 19.30-21.30 |
| A1 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 05.01-12.03.2026 | Thứ 2,3,4,5 | 13.30-16.00 |
| A1 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 26.01-03.04.2026 | Thứ 2,3,5,6 | 08.30-11.00 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 4 | 14.01-03.05.2026 | Thứ 2,4,6 | 19.30-21.30 |
| A2 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 05.01-12.03.2026 | Thứ 2,3,4,5 | 13.30-16.00 |
| A2 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 26.01-03.04.2026 | Thứ 2,3,5,6 | 08.30-11.00 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 4 | 14.01-03.05.2026 | Thứ 2,4,6 | 19.30-21.30 |
| B1 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 26.01-03.04.2026 | Thứ 2,3,5,6 | 08.30-11.00 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 6.5 | 15.01-20.07.2026 | Thứ 2,3,6 | 19.30-21.30 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 3 | 05.01-27.03.2026 | Thứ 2-6 | 13.30-16.00 |
| Luyện thi B1 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 13.01-19.03.2026 | Thứ 3,5 | 09.00-11.30 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 1 | 12.01-06.02.2026 | Thứ 2-6 | 08.15-11.30 |
| Luyện thi B2 | Tiêu chuẩn | 20 | 02 | 13.01-19.03.2026 | Thứ 3,5 | 18.00-20.30 |
| Luyện thi B2 | Siêu cấp tốc | 18 | 1 | 12.01-04.02.2026 | Thứ 2-6 | 08.15-11.30 |
| C1 | Tiêu chuẩn | 20 | 02 | 13.01-19.03.2026 | Thứ 3,5 | 18.15-20.35 |
| C1 | Siêu cấp tốc | 18 | 1 | 12.01-04.02.2026 | Thứ 2-6 | 13.30-16.00 |
| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 14.01-13.06.26 | Tối Thứ 4 và Sáng CN | 18.15-20.35 và 8.30-11.00 |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 30.01-14.07.2026 | Thứ 3,6 | 18.15-20.35 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 05.01-27.02.2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 28.01-22.03.2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 22.01-18.03.2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 14.01-10.03.2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 15.01-25.06.2026 | Thứ 2,5 | 18.15-20.35 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 22.01-18.03.2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 28.01-22.03.2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 05.01-27.02.2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 30.01-14.07.2026 | Thứ 3,6 | 18.15-20.35 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 05.01-27.02.2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 2 | 21.01-17.03.2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 28.01-22.03.2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 10 | 15.01-15.10.2026 | Thứ 3,5 | 18.15-20.35 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 05.01-27.03.2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 19.01-10.04.2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| Luyện thi B1 | Tiêu chuẩn | 20 | 02 | 13.01-19.03.2026 | Thứ 3,5 | 18.00-20.30 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 12.01-06.02.2026 | Thứ 2-6 | 13.30-16.45 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 15.01-11.02.2026 | Thứ 2-6 | 08.15-11.30 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 22.01-18.02.2026 | Thứ 2-6 | 13.30-16.45 |
| Luyện thi B2 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 13.01-19.03.2026 | Thứ 3,5 | 18.00-20.30 |
| Luyện thi B2 | Siêu cấp tốc | 18 | 01 | 12.01-04.02.2026 | Thứ 2-6 | 08.15-11.30 |