| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 18/05- 07/09/2026 | Thứ 2,4,6 | 19:00-21:00 |
| A1 | Tiêu chuẩn | 40 | 4 | 28/05- 18/09/2026 | Thứ 3,5,7 | 19:30-21.30 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 16/05- 18/08/2026 | Thứ 3,5,7 | 19:30-21:30 |
| A2 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 26/05- 01/08/2026 | Thứ 2,3,5,6 | 08:30-11:00 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 28/05- 12/11/2026 | Thứ 3,5,7 | 19.30-21.30 |
| B1 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 02/05- 09/07/2026 | Thứ 2,3,4,5 | 13:30-16:00 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 07 | 03/05- 12/11/2026 | Thứ 2,4,6 | 19:30-21:30 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 02/05- 24/07/2026 | Thứ 2-6 | 13.30-16.00 |
| Luyện thi B1 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 10/05- 16/07/2026 | Thứ 2,6 | 18.00-20.00 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 11/05- 10/07/2026 | Thứ 2-6 | 08.15-11.30 |
| Luyện thi B2 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 10/05- 16/07/2026 | Thứ 3,5 | 18.00-20.30 |
| Luyện thi B2 | Siêu cấp tốc | 18 | 01 | 02/05- 25/07/2026 | Thứ 2-6 | 13.30-16.45 |
| C1 | Tiêu chuẩn | 80 | 10 | 10/05- 10/02/2027 | Thứ 3,5 | 18.15-20.35 |
| C1 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 02/05- 24/07/2026 | Thứ 2-6 | 08.30-11.00 |
| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 05/05- 22/10/2026 | Thứ 2,5 | 18.15-20.35 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 14/05- 08/07/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 28/05- 22/07/2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 05/05- 15/10/2026 | Thứ 3,5 | 18.15-20.35 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 15/05- 09/07/2026 | Thứ 2-6 | 13:00-17:00 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 28/05- 09/07/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 04/05- 21/10/2026 | Thứ 2,6 | 18.15-20.35 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 08/05- 02/07/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 22/05- 16/07/2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 10 | 21/05- 05/03/2027 | Thứ 4, 5 | 18:15-20:35 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 06/05- 28/07/2026 | Thứ 2-6 | 13:00-17:00 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 26/05- 17/08/2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| Luyện thi B1 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 10/05- 12/07/2026 | Thứ 3,5 | 18.00-20.30 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 04/05- 29/05/2026 | Thứ 2-6 | 08.30-11.00 |
| Luyện thi B2 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 10/05- 12/07/2026 | Thứ 3,5 | 18.00-20.30 |
| Luyện thi B2 | Siêu cấp tốc | 18 | 01 | 05/05- 29/05/2026 | Thứ 3,5,6 | 08:15-11:30 |
| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 21/05- 07/09/2026 | Thứ 2,4,6 | 18h15-20h30 |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 28/05- 12/11/2026 | Thứ 3,5 | 18h15-20h30 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 14/05- 08/07/2026 | Thứ 2-6 | 13h30-16h45 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 29/05- 16/07/2026 | Thứ 2-6 | 13h30-16h45 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 08/05- 26/08/2026 | Thứ 2,4,6 | 18h15-20h30 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 11/05- 21/10/2026 | Thứ 2,4 | 18h15-20h30 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 25/05- 17/07/2026 | Thứ 2-6 | 13h30-16h45 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 22/05- 09/07/2026 | Thứ 2-6 | 08h15-11h30 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 04/05 - 21/08/2026 | Thứ 2,4,6 | 18h15-20h30 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 07/05 - 22/10/2026 | Thứ 3,5 | 18h15-20h35 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 22/05 - 09/07/2026 | Thứ 2-6 | 13h30-16h45 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 10 | 11/05 - 15/02/2027 | Thứ 2,6 | 18h15-20h30 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 20/05 - 04/08/2026 | Thứ 2-6 | 08h15-11h30 |
| Luyện thi B1 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 07/05- 16/07/2026 | Thứ 3,5 | 14h30-17h00 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 25/05- 19/06/2026 | Thứ 2-6 | 08h15-11h30 |
| Luyện thi B2 | Tiêu chuẩn | 18 | 2.5 | 18/05- 27/07/2026 | Thứ 2,6 | 18h00-20h30 |
| Luyện thi B2 | Siêu cấp tốc | 18 | 01 | 25/05- 19/06/2026 | Thứ 2-6 | 08h15-11h30 |