| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 29/06- 16/10/2026 | Thứ 2,4,6 | 19:30-21:30 |
| A1 | Tiêu chuẩn | 40 | 4 | 16/06- 03/10/2026 | Thứ 3,5,7 | 19:30-21.30 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 17/06- 06/10/2026 | Thứ 3,4,6 | 19:30-21:30 |
| A2 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 15/06- 21/08/2026 | Thứ 2,3,5,6 | 08:30-11:00 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 30/06- 19/10/2026 | Thứ 2,3,5 | 19.30-21.30 |
| B1 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 15/06- 21/08/2026 | Thứ 2,3,5,6 | 08:30-11:00 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 07 | 25/06- 26/12/2026 | Thứ 3,5,7 | 19:30-21:30 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 22/06- 11/09/2026 | Thứ 2-6 | 13.30-16.00 |
| Luyện thi B1 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 08/06- 14/08/2026 | Thứ 2,6 | 18.00-20.00 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 22/06- 17/07/2026 | Thứ 2-6 | 08.15-11.30 |
| Luyện thi B2 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 08/06- 14/08/2026 | Thứ 2,6 | 18.00-20.00 |
| Luyện thi B2 | Siêu cấp tốc | 18 | 01 | 22/06- 15/07/2026 | Thứ 2-6 | 13.30-16.45 |
| C1 | Tiêu chuẩn | 80 | 10 | 10/05- 10/02/2027 | Thứ 3,5 | 18.15-20.35 |
| C1 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 02/05- 24/07/2026 | Thứ 2-6 | 08.30-11.00 |
| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 16/06- 26/11/2026 | Thứ 3,5 | 18.15-20.35 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 15/06- 07/08/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 29/06- 21/08/2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 10/06- 23/11/2026 | Thứ 2,4 | 18.15-20.35 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 22/06- 14/08/2026 | Thứ 2-6 | 13:00-17:00 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 11/06- 05/08/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 16/06 - 27/11/2026 | Thứ 3,6 | 18.15-20.35 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 25/06- 19/08/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 08/06- 31/07/2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 10 | 15/06- 18/03/2027 | Thứ 3, 5 | 18:15-20:35 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 29/06- 18/09/2026 | Thứ 2-6 | 13:00-17:00 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 17/06- 08/09/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| Luyện thi B1 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 11/06- 18/08/2026 | Thứ 3,5 | 18.00-20.30 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 22/06- 17/07/2026 | Thứ 2-6 | 08.30-11.00 |
| Luyện thi B2 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 11/06- 18/08/2026 | Thứ 3,5 | 18.00-20.30 |
| Luyện thi B2 | Siêu cấp tốc | 18 | 01 | 15/06- 24/07/2026 | Thứ 2,3,6 | 13:30-16:45 |
| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 24/06- 17/08/2026 | Thứ 2,4,6 | 18h15-20h30 |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 09/06- 19/11/2026 | Thứ 3,5 | 18h15-20h30 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 10/06- 07/07/2026 | Thứ 2-6 | 13h30-16h45 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 29/06- 24/07/2026 | Thứ 2-6 | 13h30-16h45 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 10/06- 03/08/2026 | Thứ 2,4,6 | 18h15-20h30 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 15/06- 25/11/2026 | Thứ 2,4 | 18h15-20h30 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 01/06- 26/06/2026 | Thứ 2-6 | 13h30-16h45 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 22/06- 17/07/2026 | Thứ 2-6 | 08h15-11h30 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 29/06- 21/08/2026 | Thứ 2,4,6 | 18h15-20h30 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 02/06- 20/08/2026 | Thứ 3,5 | 18h15-20h35 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 09/06- 06/07/2026 | Thứ 2-6 | 13h30-16h45 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 10 | 19/06- 22/03/2027 | Thứ 2,6 | 18h15-20h30 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 12/06- 03/09/2026 | Thứ 2-6 | 08h15-11h30 |
| Luyện thi B1 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 03/06- 30/06/2026 | Thứ 2-6 | 08h15-11h30 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 16/06- 10/07/2026 | Thứ 2-6 | 08h15-11h30 |
| Luyện thi B2 | Tiêu chuẩn | 18 | 2.5 | 24/06- 21/07/2026 | Thứ 2-6 | 08h15-11h00 |
| Luyện thi B2 | Siêu cấp tốc | 18 | 01 | 13/06- 03/07/2026 | Thứ 2-6 | 08h15-11h30 |