| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 4 | 16/03-06/07/2026 | Thứ 2,4,6 | 19.30-21.30 |
| A1 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 26/03-01/06/2026 | Thứ 2,3,5,6 | 08:30-11:00 |
| A1 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 02/03-09/05/2026 | Thứ 2,3,4,5 | 13:30-16:00 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 4 | 06/03-29/06/2026 | Thứ 2,3,6 | 19:30-21:30 |
| A2 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 26/03-01/06/2026 | Thứ 2,3,5,6 | 08:30-11:00 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 4 | 07/03-23/06/2026 | Thứ 3,5,7 | 19.30-21.30 |
| B1 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 02/03-09/05/2026 | Thứ 2,3,4,5 | 13:30-16:00 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 6.5 | 13/02-18/09/2026 | Thứ 2,3,6 | 19:30-21:30 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 3 | 02/03-24/05/2026 | Thứ 2-6 | 13.30-16.00 |
| Luyện thi B1 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 10/03-16/05/2026 | Thứ 2,6 | 18.00-20.00 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 1 | 11/03-10/04/2026 | Thứ 2-6 | 08.15-11.30 |
| Luyện thi B2 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 10/03-16/05/2026 | Thứ 3,5 | 18.00-20.30 |
| Luyện thi B2 | Siêu cấp tốc | 18 | 1 | 02/03- 25/03/2026 | Thứ 2-6 | 13.30-16.45 |
| C1 | Tiêu chuẩn | 80 | 10 | 10/03-10/12/2026 | Thứ 3,5 | 18.15-20.35 |
| C1 | Siêu cấp tốc | 18 | 1 | 02/03- 24/05/2026 | Thứ 2-6 | 08.30-11.00 |
| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 03/03-18/08/2026 | Thứ 3,6 | 18.15-20.35 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 16/03-12/05/2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 30/03-26/05/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 18/03-04/09/2026 | Thứ 4,6 | 18.15-20.35 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 20/03-18/05/2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 30/03-26/05/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 09/03-19/08/2026 | Thứ 3,6 | 18.15-20.35 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 02/03-24/04/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 23/03-19/05/2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 30/03-26/05/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 10 | 06/03-07/12/2026 | Thứ 2,6 | 18.15-20.35 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 18/03-11/06/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 30/03-23/06/2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| Luyện thi B1 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 10/03-12/05/2026 | Thứ 3,5 | 18.00-20.30 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 02/03-27/03/2026 | Thứ 2-6 | 13.30-16.00 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 09/03-03/04/2026 | Thứ 2-6 | 08.30-11.00 |
| Luyện thi B2 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 10/03-12/05/2026 | Thứ 3,5 | 18.00-20.30 |
| Luyện thi B2 | Siêu cấp tốc | 18 | 01 | 16/03-19/05/2026 | Thứ 2-6 | 13.30-16.45 |
| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 05/03-04/09/2026 | Thứ 2,4,6 | 18h15-20h30 |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 03/03-03/07/2026 | Thứ 2,4,6 | 18h15-20h30 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 05/03-25/05/2026 | Thứ 2-6 | 13h30-16h45 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 23/03-25/05/2026 | Thứ 2-6 | 13h30-16h45 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 12/03-05/09/2026 | Thứ 2,4 | 18h15-20h30 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 13/03-10/07/2026 | Thứ 2,4,6 | 18h15-20h30 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 02/03-24/04/2026 | Thứ 2-6 | 13h30-16h45 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 24/03-26/05/2026 | Thứ 2-6 | 08h15-11h30 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 24/03-03/09/2026 | Thứ 2,4 | 18h15-20h30 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 6 | 24/02-03/08/2026 | Thứ 2,4 | 18h15-20h35 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 23/03-17/05/2026 | Thứ 2-6 | 13h30-16h45 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 10 | 11/03-23/12/2026 | Thứ 2,6 | 18h15-20h30 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 25/03-18/06/2026 | Thứ 2-6 | 08h15-11h30 |
| Luyện thi B1 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 05/03-21/05/2026 | Thứ 3,5 | 14h30-17h00 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 23/03-22/04/2026 | Thứ 2-6 | 08h15-11h30 |
| Luyện thi B2 | Tiêu chuẩn | 18 | 2.5 | 09/03-29/05/2026 | Thứ 2,6 | 18h00-20h30 |
| Luyện thi B2 | Siêu cấp tốc | 18 | 1 | 23/03-16/04/2026 | Thứ 2-6 | 08h15-11h30 |