| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 15/09-02/01/2027 | Thứ 3,5,7 | 19:30-21:35 |
| A1.2 | Tiêu chuẩn | 20 | 02 | 08/09-02/11/2026 | Thứ 2,3,5 | 19:30-21:35 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 21/09-08/01/2027 | Thứ 2,4,6 | 19:30-21:35 |
| A2.2 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 20/09-10/12/2026 | Thứ 5,CN | 18:30-20:35 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 15/09-02/01/2027 | Thứ 3,5,7 | 19:30-21:35 |
| B1.2 | Tiêu chuẩn | 24 | 02 | 28/08/2026 - | Thứ 2,3,6 | 19:30-21:35 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 07 | 23/09-26/03/2027 | Thứ 2,4,6 | 19:30-21:35 |
| B2.2 | Tiêu chuẩn | 40 | 04 | 29/09-31/12/2026 | Thứ 3,5,7 | 19:30-21:35 |
| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 21/09-05/03/2027 | Thứ 2-6 | 18.15-20.35 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 07/09-30/10/2026 | Thứ 2-6 | 08:00-12:00 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 21/09-13/11/2026 | Thứ 2-6 | 13:00-17:00 |
| A1.2 | Tiêu chuẩn | 24 | 03 | 13/08-02/11/2026 | Thứ 2,5 | 18:15-20:35 |
| A1.2 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 10/09-07/10/2026 | Thứ 2-6 | 13:00-17:00 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 03/09-28/10/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 16/09-10/11/2026 | Thứ 2,6 | 13:00-17:00 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 23/09-17/11/2026 | Thứ 2-6 | 08:00-12:00 |
| A2.2 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 10/09-07/10/2026 | Thứ 2-6 | 08:00-12:00 |
| A2.2 | Tiêu chuẩn | 24 | 03 | 03/09 -28/10/2026 | Thứ 2,4 | 18:15-20:35 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 16/09-26/02/2027 | Thứ 4,6 | 18:15-20:35 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 17/09-11/11/2026 | Thứ 2-6 | 08:00-12:00 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 18/09-12/11/2026 | Thứ 2-6 | 08:00-12:00 |
| B1.2 | Tiêu chuẩn | 24 | 03 | 18/09-08/12/2026 | Thứ 3,6 | 18:15-20:35 |
| B1.2 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 09/09-06/10/2026 | Thứ 2-6 | 08:00-12:00 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 06 | 21/09-23/06/2027 | Thứ 2,4 | 18:15-20:35 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 07/09-27/11/2026 | Thứ 2-6 | 13:00-17:00 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 30/09-22/12/2026 | Thứ 2-6 | 08:00-12:00 |
| B2.2 | Siêu cấp tốc | 30 | 1.5 | 03/09-14/10/2026 | Thứ 2-6 | 13:00-17:00 |
| C1 | Siêu cấp tốc | 60 | 05 | 07/09-22/01/2027 | Thứ 2,4,6 | 13:00-17:00 |
| C1 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 30/09-22/12/2026 | Thứ 2-6 | 08:00-12:00 |
| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 08/09-18/02/2027 | Thứ 3,5 | 18:15-20:30 |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 29/09-11/03/2027 | Thứ 3,5 | 18:15-20:30 |
| A1 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 09/09-09/12/2026 | Thứ 2,3,4,5 | 13:30-16:45 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 07/09-30/10/2026 | Thứ 2-6 | 08:15-11:30 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 29/09-11/03/2027 | Thứ 3,5 | 18:15-20:30 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 18/09-06/01/2027 | Thứ 2,4,6 | 18:15-20:30 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 08/09-02/11/2026 | Thứ 2-6 | 13:30-16:45 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 16/09-10/11/2026 | Thứ 2-6 | 08:15-11:30 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 07/09-25/12/2026 | Thứ 2,4,6 | 18:15-20:30 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 16/09-10/11/2026 | Thứ 2-6 | 08:15-11:30 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 10 | 10/09-15/06/2027 | Thứ 3,5 | 18:15-20:30 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 29/09-21/12/2026 | Thứ 2-6 | 08:15-11:30 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 29/09-26/10/2026 | Thứ 2-6 | 8:15-10:45 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 16/09-13/10/2026 | Thứ 2-6 | 13:30 -16:00 |
| Cấp tốc | Tiêu chuẩn | 18 | 1.5 | 21/09-30/10/2026 | Thứ 2,3,5,6 | 8:15-10:45 |