| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 26/10-21/04/2027 | Thứ 2,4,6 | 19:30-21:35 |
| A1.2 | Tiêu chuẩn | 20 | 02 | 26/10-18/12/2026 | Thứ 2,4,6 | 19:30-21:35 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 10/10-28/01/2027 | Thứ 3,5,7 | 19:30-21:35 |
| A2.2 | Tiêu chuẩn | 24 | 02 | 08/10-30/11/2026 | Thứ 2,5,6 | 18:30-20:35 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 17/10-06/02/2027 | Thứ 3,4,7 | 19:30-21:35 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 07 | 07/10-28/04/2027 | Thứ 2,3,6 | 19:30-21:35 |
| B2.2 | Tiêu chuẩn | 40 | 04 | 22/10-21/01/2027 | Thứ 3,5,7 | 19:30-21:35 |
| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 09/10-02/04/2027 | Thứ 2, 6 | 18.15-20.35 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 26/10-18/12/2026 | Thứ 2-6 | 13:00-17:00 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 08/10-04/12/2026 | Thứ 2-6 | 08:00-12:00 |
| A1.2 | Tiêu chuẩn | 24 | 03 | 27/10-14/01/2027 | Thứ 3,5 | 18:15-20:35 |
| A1.2 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 05/10-30/10/2026 | Thứ 2-6 | 08:00-12:00 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 30/10-24/12/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 09/10-03/12/2026 | Thứ 2,6 | 13:00-17:00 |
| A2.2 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 01/10-28/10/2026 | Thứ 2-6 | 08:00-12:00 |
| A2.2 | Tiêu chuẩn | 24 | 03 | 28/10-17/01/2027 | Thứ 4, CN | 18:15-20:35 & 08:30-11:00 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 27/10-20/04/2027 | Thứ 3,5 | 18:15-20:35 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 09/10-03/12/2026 | Thứ 2-6 | 08:00-12:00 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 23/10-17/12/2026 | Thứ 2-6 | 13:00-17:00 |
| B1.2 | Tiêu chuẩn | 24 | 03 | 29/10-18/01/2027 | Thứ 2,5 | 18:15-20:35 |
| B1.2 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 15/10-11/11/2026 | Thứ 2-6 | 08:00-12:00 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 10 | 30/10-13/09/2027 | Thứ 2,5 | 18:15-20:35 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 19/10-11/01/2026 | Thứ 2-6 | 08:00-12:00 |
| B2.2 | Siêu cấp tốc | 30 | 1.5 | 30/10-12/10/2026 | Thứ 2-6 | 13:00-17:00 |
| C1 | Siêu cấp tốc | 60 | 04 | 12/10-22/01/2027 | Thứ 2,3,5,6 | 13:00-17:00 |
| C1 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 30/10-26/01/2027 | Thứ 2-6 | 08:00-12:00 |
| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 27/10-08/04/2027 | Thứ 3,5 | 18:15-20:30 |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 14/10-01/02/2027 | Thứ 2,4,6 | 18:15-20:30 |
| A1 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 12/10-11/01/2027 | Thứ 2,3,4,5 | 13:30-16:45 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 13/10-07/12/2026 | Thứ 2-6 | 08:15-11:30 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 29/10-13/04/2027 | Thứ 3,5 | 18:15-20:30 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 19/10-05/02/2027 | Thứ 2,4,6 | 18:15-20:30 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 14/10-08/12/2026 | Thứ 2-6 | 13:30-16:45 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 14/10-08/12/2026 | Thứ 2-6 | 08:15-11:30 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 27/10-15/02/2027 | Thứ 2,4,6 | 18:15-20:30 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 12/10-04/12/2026 | Thứ 2-6 | 08:15-11:30 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 10 | 27/10-29/07/2027 | Thứ 3,5 | 18:15-20:30 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 06/10-28/12/2026 | Thứ 2-6 | 08:15-11:30 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 28/10-24/11/2026 | Thứ 2-6 | 8:15-10:45 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 21/10-17/11/2026 | Thứ 2-6 | 13:30 -16:00 |
| C1 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 28/10-19/01/2027 | Thứ 2-6 | 8:15-10:45 |