| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 03/04- 27/07/2026 | Thứ 2,5,6 | 19.30-21.30 |
| A1 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 26/04- 01/07/2026 | Thứ 2,3,5,6 | 08:30-11:00 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 28/04- 18/08/2026 | Thứ 3,5,7 | 19:30-21:30 |
| A2 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 26/04- 01/07/2026 | Thứ 2,3,5,6 | 08:30-11:00 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 23/04- 11/08/2026 | Thứ 3,5,7 | 19.30-21.30 |
| B1 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 02/04- 09/06/2026 | Thứ 2,3,4,5 | 13:30-16:00 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 07 | 03/04- 12/10/2026 | Thứ 2,4,6 | 19:30-21:30 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 02/04- 24/06/2026 | Thứ 2-6 | 13.30-16.00 |
| Luyện thi B1 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 10/04- 16/06/2026 | Thứ 2,6 | 18.00-20.00 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 11/04- 10/06/2026 | Thứ 2-6 | 08.15-11.30 |
| Luyện thi B2 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 10/04- 16/06/2026 | Thứ 3,5 | 18.00-20.30 |
| Luyện thi B2 | Siêu cấp tốc | 18 | 1 | 02/04- 25/06/2026 | Thứ 2-6 | 13.30-16.45 |
| C1 | Tiêu chuẩn | 80 | 10 | 10/04- 10/01/2027 | Thứ 3,5 | 18.15-20.35 |
| C1 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 02/04- 24/06/2026 | Thứ 2-6 | 08.30-11.00 |
| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 03/04 - 22/09/2026 | Thứ 3,6 | 18.15-20.35 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 06/04 - 02/06/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 27/04 - 23/06/2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 28/04 - 13/10/2026 | Thứ 3,5 | 18.15-20.35 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 23/04 - 18/05/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 29/04- 26/06/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 27/04- 12/10/2026 | Thứ 2,6 | 18.15-20.35 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 20/04- 16/06/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 27/04- 23/06/2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 10 | 10/04- 22/01/2027 | Thứ 2,6 | 18.15-20.35 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 06/04- 30/06/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 22/04- 16/07/2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| Luyện thi B1 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 10/04- 12/06/2026 | Thứ 3,5 | 18.00-20.30 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 10/04- 11/05/2026 | Thứ 2-6 | 08.30-11.00 |
| Luyện thi B2 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 10/04- 12/06/2026 | Thứ 3,5 | 18.00-20.30 |
| Luyện thi B2 | Siêu cấp tốc | 18 | 01 | 13/04- 19/05/2026 | Thứ 2,4,6 | 13.30-16.00 |
| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 03/04- 12/08/2026 | Thứ 2,4,6 | 18h15-20h30 |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 28/04- 08/10/2026 | Thứ 3,5 | 18h15-20h30 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 25/04- 26/06/2026 | Thứ 2-6 | 13h30-16h45 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 29/04- 26/06/2026 | Thứ 2-6 | 13h30-16h45 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 08/04- 20/08/2026 | Thứ 2,4,6 | 18h15-20h30 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 04 | 12/04- 21/10/2026 | Thứ 2,4 | 18h15-20h30 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 07/04- 01/06/2026 | Thứ 2-6 | 13h30-16h45 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 24/04- 30/06/2026 | Thứ 2-6 | 08h15-11h30 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 07/04 - 20/10/2026 | Thứ 3,5 | 18h15-20h30 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 6 | 24/04 - 28/10/2026 | Thứ 2,4 | 18h15-20h35 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 23/04 - 19/06/2026 | Thứ 2-6 | 13h30-16h45 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 10 | 13/04 - 04/01/2027 | Thứ 2,6 | 18h15-20h30 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 20/04 - 24/07/2026 | Thứ 2-6 | 08h15-11h30 |
| Luyện thi B1 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 07/04- 09/06/2026 | Thứ 3,5 | 14h30-17h00 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 13/04- 08/05/2026 | Thứ 2-6 | 08h15-11h30 |
| Luyện thi B2 | Tiêu chuẩn | 18 | 2.5 | 17/04- 26/06/2026 | Thứ 2,6 | 18h00-20h30 |
| Luyện thi B2 | Siêu cấp tốc | 18 | 01 | 20/04- 22/05/2026 | Thứ 2-6 | 08h15-11h30 |