| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 4 | 25/02-17/06/2026 | Thứ 3,4,7 | 19.30-21.30 |
| A1 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 02/02-09/04/2026 | Thứ 2,3,4,5 | 13.30-16.00 |
| A1 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 26/02-01/05/2026 | Thứ 2,3,5,6 | 08.30-11.00 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 4 | 07/02-23/05/2026 | Thứ 3,5,7 | 19.30-21.30 |
| A2 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 02/02-09/04/2026 | Thứ 2,3,4,5 | 13.30-16.00 |
| A2 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 26/02-01/05/2026 | Thứ 2,3,5,6 | 08.30-11.00 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 4 | 07/02-23/05/2026 | Thứ 3,5,7 | 19.30-21.30 |
| B1 | Cấp tốc | 40 | 2.5 | 02/02-09/04/2026 | Thứ 2,3,5,6 | 13.30-16.00 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 6.5 | 10/02-10/11/2026 | Thứ 3,5 | 18.15-20.15 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 3 | 02/02-24/04/2026 | Thứ 2-6 | 13.30-16.00 |
| Luyện thi B1 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 10/02-16/04/2026 | Thứ 3,5 | 18.00-20.00 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 1 | 11/02-10/03/2026 | Thứ 2-6 | 08.15-11.30 |
| Luyện thi B2 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 10/02-16/04/2026 | Thứ 3,5 | 18.00-20.30 |
| Luyện thi B2 | Siêu cấp tốc | 18 | 1 | 02/02-25/02/2026 | Thứ 2-6 | 13.30-16.45 |
| C1 | Tiêu chuẩn | 80 | 10 | 10/02-10/112026 | Thứ 3,5 | 18.15-20.35 |
| C1 | Siêu cấp tốc | 18 | 1 | 02/02-24/04/2026 | Thứ 2-6 | 08.30-11.00 |
| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 24/02-14/08/2026 | Thứ 3,6 | 18.15-20.35 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 02/02-27/03/2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 11/02-07/04/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 25/02-21/04/2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 09/02-23/07/2026 | Thứ 2,5 | 18.15-20.35 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 02/02-27/03/2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 23/02-17/04/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 06 | 27/02-17/08/2026 | Thứ 3,6 | 18.15-20.35 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 02/02-27/03/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 2 | 02/02-27/03/2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 02 | 23/02-17/04/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 10 | 10/02-10/11/2026 | Thứ 3,5 | 18.15-20.35 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 02/02-24/04/2026 | Thứ 2-6 | 08.00-12.00 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 03 | 25/02-19/05/2026 | Thứ 2-6 | 13.00-17.00 |
| Luyện thi B1 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 10/02-16/04/2026 | Thứ 3,5 | 18.00-20.30 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 11/02-10/03.2026 | Thứ 2-6 | 08.15-11.30 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 01 | 26/02-25/03/2026 | Thứ 2-6 | 13.30-16.45 |
| Luyện thi B2 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 10/02-16/04/2026 | Thứ 3,5 | 18.00-20.30 |
| Luyện thi B2 | Siêu cấp tốc | 18 | 01 | 02/02-25/02/2026 | Thứ 2-6 | 13.30-16.45 |
| Trình độ | Lớp | Số buổi | Số tháng | Thời gian học | Ngày học | Giờ học |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 4 | 02/02-03/06/2026 | Thứ 2,4,6 | 18h15-20h30 |
| A1 | Tiêu chuẩn | 48 | 4 | 05/02-04/08/2026 | Thứ 3,5 | 18h15-20h30 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 2 | 02/02-03/04/2026 | Thứ 2-6 | 13h30-16h45 |
| A1 | Siêu cấp tốc | 40 | 2 | 05/02-08/04/2026 | Thứ 2-6 | 13h30-16h45 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 4 | 13/02-10/06/2026 | Thứ 2,4,6 | 18h15-20h30 |
| A2 | Tiêu chuẩn | 48 | 6 | 12/02-05/08/2026 | Thứ 2,4 | 18h15-20h30 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 2 | 23/02-17/04/2026 | Thứ 2-6 | 13h30-16h45 |
| A2 | Siêu cấp tốc | 40 | 2 | 24/02-20/04/2026 | Thứ 2-6 | 08h15-11h30 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 6 | 25/02-06/08/2026 | Thứ 3,5 | 18h15-20h30 |
| B1 | Tiêu chuẩn | 48 | 6 | 24/02-03/08/2026 | Thứ 2,4 | 18h15-20h35 |
| B1 | Siêu cấp tốc | 40 | 2 | 23/02-17/04/2026 | Thứ 2-6 | 13h30-16h45 |
| B2 | Tiêu chuẩn | 80 | 10 | 11/02-23/11/2026 | Thứ 2,6 | 18h15-20h30 |
| B2 | Siêu cấp tốc | 60 | 3 | 09/02-13/05/2026 | Thứ 2-6 | 13h30-16h45 |
| Luyện thi B1 | Tiêu chuẩn | 20 | 2.5 | 05/02-21/04/2026 | Thứ 3,5 | 14h30-17h00 |
| Luyện thi B1 | Siêu cấp tốc | 20 | 1 | 04/02-13/03/2026 | Thứ 2-6 | 08h15-11h30 |
| Luyện thi B2 | Tiêu chuẩn | 18 | 2.5 | 09/02-27/04/2026 | Thứ 2,6 | 18h00-20h30 |
| Luyện thi B2 | Siêu cấp tốc | 18 | 1 | 23/02-13/03/2026 | Thứ 2-6 | 08h15-11h30 |